Hồ Chí Minh II
シーズン統計
13
試合
0
勝利数
8
得点数
3
無失点
0.62
平均得点/試合
38.5%
両チーム得点%
61.5%
2.5点超%
1,344
ELOレーティング
Below Avg
4
引き分け
23.1%
クリーンシート率
League Performance
| リーグ | 試 | 勝 | 分 | 敗 | 状態 |
|---|---|---|---|---|---|
V.League 2
|
13 | 0 | 4 | 9 |
敗
敗
分
敗
分
|
Cup
|
1 | 0 | 0 | 1 |
敗
|
最近の試合
Dong Thap 3-1 Hồ Chí Minh II
V.League 2
Hồ Chí Minh II 0-1 Văn Hiến
V.League 2
Hồ Chí Minh II 0-0 Sanna Khanh Hoa
V.League 2
PVF-CAND 7-0 Hồ Chí Minh II
V.League 2
Hồ Chí Minh II 0-0 Dong Thap
V.League 2
Văn Hiến 3-0 Hồ Chí Minh II
V.League 2
Long An 1-0 Hồ Chí Minh II
V.League 2
Hồ Chí Minh II 2-4 Bình Phước
V.League 2
Binh Dinh 4-2 Hồ Chí Minh II
V.League 2
Ho Chi Minh 5-0 Hồ Chí Minh II
V.League 2
Lê Hữu Phước
から Hoang Anh Gia Lai
28 1月 2026
E. Abran
から Phu Dong
25 1月 2026
Phan Đình Vũ Hải
から Hoang Anh Gia Lai
01 9月 2025
A Sân
から Hai Phong
01 4月 2025
Nguyễn Xuân Bình
から Song Lam Nghe An
01 2月 2025
Nguyễn Duy Tâm
から Long An
09 10月 2024
Bùi Quang Huy
から Da Nang
01 10月 2024
Duy Bảo Hồ Văn
から Da Nang
01 10月 2024
Bá Thảo Phạm
から Da Nang
01 10月 2024
Vũ Văn Quyết
から Viettel
01 10月 2024
Trần Văn Chiến
から Bình Phước
01 10月 2024
Văn Kiên Dương
から Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
01 10月 2024
Nguyễn Chính Đăng
から Phu Dong
01 10月 2024
Bùi Anh Thống
から Phu Dong
01 10月 2024
Lê Quang Hiển
から Phu Dong
01 10月 2024
Sơn Thảo Huỳnh
から Phu Dong
01 10月 2024
Dương Văn Cường
から Phu Dong
01 10月 2024
Lê Quang Đại
から Phu Dong
01 10月 2024
Nguyễn Xuân Bình
へ Song Lam Nghe An
01 8月 2025
Nguyễn Văn Văn
へ Long An
23 1月 2025