Bắc Ninh
シーズン統計
13
試合
7
勝利数
18
得点数
6
無失点
1.38
平均得点/試合
46.2%
両チーム得点%
38.5%
2.5点超%
1,555
ELOレーティング
Above Avg
4
引き分け
6
無失点
3
Failed to Score
4W
最高連勝
League Performance
| リーグ | 試 | 勝 | 分 | 敗 | 状態 |
|---|---|---|---|---|---|
V.League 2
|
13 | 7 | 4 | 2 |
勝
敗
勝
勝
勝
|
Cup
|
3 | 1 | 1 | 1 |
敗
分
勝
|
最近の試合
Long An 0-1 Bắc Ninh
V.League 2
Viettel 1-0 Bắc Ninh
Cup
Bắc Ninh 2-3 Ho Chi Minh
V.League 2
Dong Thap 0-1 Bắc Ninh
V.League 2
Bắc Ninh 3-2 Than Quang Ninh
V.League 2
Bắc Ninh 2-1 Long An
V.League 2
Ho Chi Minh 0-1 Bắc Ninh
V.League 2
Sanna Khanh Hoa 0-0 Bắc Ninh
Cup
Bắc Ninh 1-1 Xuan Thien Phu Tho
V.League 2
Bắc Ninh 0-2 Văn Hiến
V.League 2
Le Van Ha
から Ha Noi
26 2月 2026
E. Tran
から Lund
01 9月 2025
Nguyễn Thanh Long
から Thanh Hóa
01 9月 2025
Thiago
から Binh Duong
01 9月 2025
Trương Văn Thiết
から Công An Nhân Dân
01 9月 2025
Hà Đức Chinh
から Binh Duong
01 9月 2025
Ngọc Thắng Hồ
から Công An Nhân Dân
01 9月 2025
Hà Đức Chinh
から Binh Duong
17 8月 2025
Phan Van Hieu
から Phu Dong
14 8月 2025
Hung Tran Manh
から Bình Phước
14 8月 2025
Nguyễn Hải Huy
から Binh Duong
13 8月 2025
Trương Văn Thiết
から Công An Nhân Dân
31 7月 2025
Trần Văn Trung
から Nam Dinh
31 7月 2025
E. Tran
から Lund
30 7月 2025
Lê Anh Tuấn
から Thanh Hóa
01 4月 2025
Lê Anh Tuấn
へ Thanh Hóa
01 8月 2025
L. Anh Tuan
へ Thanh Hóa
29 6月 2025
Nguyen Ngoc Thang
へ Nam Dinh
29 6月 2024
Tuan Nguyen Trong
へ Song Lam Nghe An
29 6月 2024